學華語Kaori Dict

猛虎

měng

ㄇㄥˇ ㄏㄨˇ

MÃNH HỔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    心有猛虎,細嗅薔薇。

    xīn yǒu měnghǔ, xì xiù qiángwēi。

    Trái tim tôi có một con hổ, nhưng lại khẽ ngửi hoa hồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猛虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict