學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猛醒
猛醒
měng
xǐng
[ㄇㄥˇ ㄒㄧㄥˇ]
MÃNH TỈNH
1.
chợt nhận ra
2.
tỉnh ngộ
3.
tỉnh giấc đột ngột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
提醒
tíxǐng
nhắc nhở
醒
xǐng
tỉnh dậy
清醒
qīngxǐng
tỉnh táo
猛
měng
hung dữ
猛然
měngrán
đột nhiên; bất ngờ
覺醒
juéxǐng
thức tỉnh
猛烈
měngliè
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
甦醒
sūxǐng
tỉnh lại
逐字解
Từng chữ trong từ
猛
mãnh
cường liệt
醒
tỉnh
tỉnh lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
猛省
měngxǐng
chợt nhận ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猛醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict