學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貓膩
貓膩
giản thể:
猫腻
māo
nì
[ㄇㄠ ㄋㄧˋ]
MIÊU NHỊ
1.
(thông tục) có gì đó mờ ám
2.
trò bịp bợm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貓
māo
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
大熊貓
dàxióngmāo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
細膩
xìnì
(da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế
膩
nì
béo
油膩
yóunì
thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy
熊貓
xióngmāo
gấu trúc
貓頭鷹
māotóuyīng
cú mèo
貓
máo
mèo; dùng trong 貓腰|猫腰[mao2 yao1]
逐字解
Từng chữ trong từ
貓
miêu, mèo
mèo
膩
nhị
dầu mỡ, bẩn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
旄倪
màoní
biến thể của 耄倪[mao4 ni2]
耄倪
màoní
già và trẻ
貓匿
māonì
xem 貓膩|猫腻[mao1 ni4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猫腻 nghĩa là gì? · Kaori Dict