學華語Kaori Dict

猴急

hóu

ㄏㄡˊ ㄐㄧˊ

HẦU CẤP

  1. 1.nóng vội
  2. 2.vội vã (làm gì đó)
  3. 3.lo lắng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bồn chồn
  2. 5.kích động

例句Câu ví dụ

  • 1

    別那麼猴急,年輕人。

    bié nàme hóují, niánqīngrén。

    Đừng vội vàng quá, chàng trai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猴急 nghĩa là gì? · Kaori Dict