猴急
hóují
[ㄏㄡˊ ㄐㄧˊ]
HẦU CẤP
- 1.nóng vội
- 2.vội vã (làm gì đó)
- 3.lo lắng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bồn chồn
- 5.kích động

例句Câu ví dụ
- 1
別那麼猴急,年輕人。
bié nàme hóují, niánqīngrén。
Đừng vội vàng quá, chàng trai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!