學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獨腳戲
獨腳戲
giản thể:
独脚戏
dú
jiǎo
xì
[ㄉㄨˊ ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧˋ]
ĐỘC CƯỚC HÍ
1.
biến thể của 獨角戲|独角戏[du2 jiao3 xi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
遊戲
yóuxì
trò chơi
獨立
dúlì
độc lập
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
獨自
dúzì
một mình
單獨
dāndú
một mình
腳步
jiǎobù
bước chân
戲劇
xìjù
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
逐字解
Từng chữ trong từ
獨
độc
một mình, đơn độc, cô độc, chỉ
腳
cước
chân
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獨角戲
dújiǎoxì
kịch một vai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
獨腳戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict