例句Câu ví dụ
- 1
王冠上鑲嵌著數十顆光彩奪目的寶石。
wángguān shàng xiāngqiàn zhāoshù shí kē guāngcǎiduómù de bǎoshí。
Nón vương miện được gắn những viên đá quý sáng lấp lánh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
