學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
班達亞齊
班達亞齊
giản thể:
班达亚齐
Bān
dá
yà
qí
[ㄅㄢ ㄉㄚˊ ㄧㄚˋ ㄑㄧˊ]
BAN ĐẠT Á TỀ
1.
Banda Aceh, thủ phủ tỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc Sumatra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
班
bān
nhóm; lớp; khối
上班
shàngbān
đi làm
下班
xiàbān
tan làm
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
逐字解
Từng chữ trong từ
班
ban
ban — lớp, nhóm, cấp
達
đạt
đến, đạt được
亞
á
Á châu
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
記憶技巧
Mẹo nhớ
班
BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
班达亚齐 nghĩa là gì? · Kaori Dict