學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑇
瑇
giản thể:
玳
dài
[ㄉㄞˋ]
ĐẠI
1.
biến thể của 玳[dai4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玳
dài
mai rùa
玳瑁
dàimào
rùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata)
玳瑁殼
dàimàoké
mai rùa
玳瑁眼鏡
dàimàoyǎnjìng
kính gọng mai rùa
逐字解
Từng chữ trong từ
瑇
đại
sắc vỏ trai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
帶
dài
dải
代
dài
thay thế
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
袋
dài
túi
呆
dāi
ngốc
待
dāi
ở lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑇 nghĩa là gì? · Kaori Dict