學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑜伽墊
瑜伽墊
giản thể:
瑜伽垫
yú
jiā
diàn
[ㄩˊ ㄐㄧㄚ ㄉㄧㄢˋ]
DU GIÀ ĐIẾM
1.
mats yoga
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
墊子
diànzi
đệm; thảm; miếng lót
墊
diàn
đệm
墊底
diàndǐ
để cái gì đó xuống đáy
伽
jiā
truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"
瑜
yú
xuất sắc
伽
gā
伽 — dùng để phiên âm chữ cái Hy Lạp
伽
qié
伽 — dùng để phiên âm tiếng Phạn 'gha'
伽倻
Jiāyē
Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)
逐字解
Từng chữ trong từ
瑜
du
ngọc hoàn hảo hoặc châu báu
伽
già
phát âm tiếng Phạn 'gha' trong kinh điển Phật giáo ('samgha', v.v.)
墊
điếm
tiền đặt trước, chi trả thay người khác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑜伽垫 nghĩa là gì? · Kaori Dict