學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
環氧樹脂
環氧樹脂
giản thể:
环氧树脂
huán
yǎng
shù
zhī
[ㄏㄨㄢˊ ㄧㄤˇ ㄕㄨˋ ㄓ]
HOÀN DƯỠNG THỤ CHI
1.
epoxy resin (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樹
shù
cây
環境
huánjìng
môi trường
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
環
huán
nhẫn
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
松樹
sōngshù
cây thông
環節
huánjié
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
環
hoàn
vòng tay ngọc hoặc vòng tay
氧
dưỡng
oxy (nguyên tố 8, O)
樹
thụ
cây
脂
chi
mỡ, dầu, mỡ lard
記憶技巧
Mẹo nhớ
環
HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
環氧樹脂 nghĩa là gì? · Kaori Dict