學華語Kaori Dict

瓦特

ㄨㄚˇ ㄊㄜˋ

NGOÃ ĐẶC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在學校學納瓦特爾語。我是墨西哥人。

    wǒ zài xuéxiào xué Nàwǎtèěryǔ。 wǒ shì Mòxīgērén。

    Tôi học tiếng Nahuatl ở trường. Tôi là người Mexico

  • 2

    我在學校學納瓦特爾語,我是墨西哥人。

    wǒ zài xuéxiào xué Nàwǎtèěryǔ, wǒ shì Mòxīgērén。

    Tôi học tiếng Nahuatl ở trường, tôi là người Mexico

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦特 nghĩa là gì? · Kaori Dict