學華語Kaori Dict

瓶蓋

giản thể: 瓶盖

pínggài

ㄆㄧㄥˊ ㄍㄞˋ

BÌNH CÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們用汽水瓶蓋代替了丟失的棋子。

    wǒmen yòng qìshuǐ pínggài dàitì le diūshī de qízǐ。

    Chúng ta dùng nắp chai nước gas thay thế cho quân cờ bị mất.

  • 2

    飯後喝一個瓶蓋容量的藥水,吃一顆藥片。

    fàn hòu hē yīge pínggài róngliàng de yàoshuǐ, chī yī kē yàopiàn。

    Sau bữa ăn uống một lượng thuốc nước bằng một cái nắp chai, ăn một viên thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓶盖 nghĩa là gì? · Kaori Dict