例句Câu ví dụ
- 1
丟了鞋子之後,他甩開四條腿跑得更快了.
diū le xiézi zhīhòu, tā shuǎikāi sìtiáo tuǐ pǎo de gèng kuài le .
Sau khi mất giày, anh ta chạy nhanh hơn bằng bốn chân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
