田亮
TiánLiàng
[ㄊㄧㄢˊ ㄌㄧㄤˋ]
ĐIỀN LƯỢNG
- 1.Thiên Lượng (1979-), cựu vận động viên nhảy cầu Trung Quốc, từng đoạt huy chương Olympic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.