例句Câu ví dụ
- 1
天亮了。
tiānliàng le。
Ngày đã sáng
- 2
湯姆天亮前就到這了。
Tāngmǔ tiānliàng qián jiù dào zhè le。
Tom đến nơi trước bình minh
- 3
我們已經沒有任何能用的照明工具了,夜里伸手不見五指的,我們只能待在原地等待天亮。
wǒmen yǐjīng méiyǒu rènhé néng yòng de zhàomíng gōngjù le, yèli shēnshǒubùjiànwǔzhǐ de, wǒmen zhǐnéng dāi zài yuándì děngdài tiānliàng。
Chúng ta đã không còn bất kỳ công cụ chiếu sáng nào có thể sử dụng, đêm tối đến mức không thể nhìn thấy tay, chúng ta chỉ có thể ở lại nơi đó chờ đến sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
