學華語Kaori Dict

由於

giản thể: 由于

yóu

ㄧㄡˊ ㄩˊ

DO VU

HSK 3TOCFL 4Prep/Conj
  1. 1.do
  2. 2.bởi vì
  3. 3.nhờ vào
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tại vì
  2. 5.kể từ
  3. 6.

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於下雨,比賽取消了。

    yóu yú xià yǔ bǐ sài qǔ xiāo le

    Vì mưa, trận đấu đã bị hủy bỏ

  • 2

    由於天氣變差,出發延遲了。

    yóuyú tiānqì biàn chà, chūfā yánchí le。

    Vì thời tiết xấu, việc xuất phát bị hoãn

  • 3

    由於大霧飛機改飛慕尼黑了。

    yóuyú dàwù fēijī gǎi fēi Mùníhēi le。

    Do sương mù dày đặc nên máy bay phải chuyển hướng bay đến Múnich

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

由于 nghĩa là gì? · Kaori Dict