
例句Câu ví dụ
- 1
由於下雨,比賽取消了。
yóu yú xià yǔ bǐ sài qǔ xiāo le
Vì mưa, trận đấu đã bị hủy bỏ
- 2
由於天氣變差,出發延遲了。
yóuyú tiānqì biàn chà, chūfā yánchí le。
Vì thời tiết xấu, việc xuất phát bị hoãn
- 3
由於大霧飛機改飛慕尼黑了。
yóuyú dàwù fēijī gǎi fēi Mùníhēi le。
Do sương mù dày đặc nên máy bay phải chuyển hướng bay đến Múnich
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.