學華語Kaori Dict

男孩

nánhái

ㄋㄢˊ ㄏㄞˊ

NAM HÀI

  1. 1.cậu bé
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一個男孩。

    wǒ shì yīge nánhái。

    Tôi là một cậu bé

  • 2

    我愛的那個男孩不愛我。

    wǒ ài de nàge nánhái bù ài wǒ。

    Người con trai mà mình yêu không yêu mình.

  • 3

    在這些男孩中,誰是Masao?

    zài zhèxiē nánhái zhōng, shéi shì M a s a o ?

    Trong số những cậu bé này, ai là Masao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男孩 nghĩa là gì? · Kaori Dict