例句Câu ví dụ
- 1
我是一個男孩。
wǒ shì yīge nánhái。
Tôi là một cậu bé
- 2
我愛的那個男孩不愛我。
wǒ ài de nàge nánhái bù ài wǒ。
Người con trai mà mình yêu không yêu mình.
- 3
在這些男孩中,誰是Masao?
zài zhèxiē nánhái zhōng, shéi shì M a s a o ?
Trong số những cậu bé này, ai là Masao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
