男足
nánzú
[ㄋㄢˊ ㄗㄨˊ]
NAM TÚC
- 1.viết tắt của 男子足球 bóng đá nam
- 2.viết tắt của 男子足球隊|男子足球队 đội bóng đá nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.