例句Câu ví dụ
- 1
把這個留給我吧。
bǎ zhège liúgěi wǒ ba。
Hãy để tôi xử lý điều này
- 2
把這些座位留給老人。
bǎ zhèxiē zuòwèi liúgěi lǎorén。
Để những chỗ ngồi này cho người già
- 3
我要把這本書留給自己。
wǒ yào bǎ zhè běn shū liúgěi zìjǐ。
Tôi sẽ giữ cuốn sách này cho riêng mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
