學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
略舉
略舉
giản thể:
略举
lüè
jǔ
[ㄌㄩㄝˋ ㄐㄩˇ]
LƯỢC CỬ
1.
một số trường hợp được chọn làm ví dụ
2.
nhấn mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
舉辦
jǔbàn
tổ chức
舉動
jǔdòng
hành động
忽略
hūlüè
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
策略
cèlüè
chiến lược; sách lược
選舉
xuǎnjǔ
bầu cử
逐字解
Từng chữ trong từ
略
lược
khoảng chừng, gần đúng
舉
cử
nâng lên, đưa lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
略舉 nghĩa là gì? · Kaori Dict