學華語Kaori Dict

ㄑㄧˊ

HUỀ

  1. 1.mảnh đất nông nghiệp nhỏ
  2. 2.phiên âm Đài Loan [xi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人的心地是一畦田,土地沒有播下好種子,也長不出好的果實。

    rén de xīndì shì yī qí tián, tǔdì méiyǒu bō xià hǎo zhǒngzi, yě cháng bù chū hǎo de guǒshí。

    Trái tim người là một mảnh đất, đất không gieo hạt tốt thì không thể sinh ra quả tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畦 nghĩa là gì? · Kaori Dict