
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 範疇phạm trù
- 平疇đồng bằng phì nhiêu
- 西疇huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 範疇論lý thuyết phạm trù (toán)
- 西疇縣huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 西疇縣Xichou, huyện thuộc tự trị dân tộc Zhuang và Miao Wenshan, tỉnh Vân Nam
- 尋來範疇(toán) phạm trù dẫn xuất
- 導出範疇phạm trù dẫn xuất (toán học)