學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
畸戀
畸戀
giản thể:
畸恋
jī
liàn
[ㄐㄧ ㄌㄧㄢˋ]
KY LUYẾN
1.
mối tình không đúng đắn; mối quan hệ không lành mạnh (không phù hợp tuổi tác, ám ảnh, loạn luân, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戀愛
liànài
LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
失戀
shīliàn
thất tình
迷戀
míliàn
say mê
畸形
jīxíng
bị biến dạng; dị dạng
留戀
liúliàn
lưu luyến
戀戀不捨
liànliànbùshě
không nỡ rời
談戀愛
tánliànài
hẹn hò
同性戀
tóngxìngliàn
đồng tính
逐字解
Từng chữ trong từ
畸
ky
lẻ, phân số, phần dư, số lẻ
戀
luyến
yêu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
級聯
jílián
phân tầng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
畸恋 nghĩa là gì? · Kaori Dict