學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
畸胎瘤
畸胎瘤
jī
tāi
liú
[ㄐㄧ ㄊㄞ ㄌㄧㄡˊ]
KY THAI LỰU
1.
u quái (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輪胎
lúntāi
lốp xe; lốp hơi
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
胎兒
tāiér
thai nhi
胎
tāi
bào thai
畸形
jīxíng
bị biến dạng; dị dạng
腫瘤
zhǒngliú
khối u
胚胎
pēitāi
phôi thai
墮胎
duòtāi
phá thai
逐字解
Từng chữ trong từ
畸
ky
lẻ, phân số, phần dư, số lẻ
胎
thai
trẻ chưa sinh, thai nhi, phôi thai
瘤
lựu
u, khối, cổ họng sưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
畸胎瘤 nghĩa là gì? · Kaori Dict