學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疊羅漢
疊羅漢
giản thể:
叠罗汉
dié
luó
hàn
[ㄉㄧㄝˊ ㄌㄨㄛˊ ㄏㄢˋ]
ĐIỆP LA HÁN
1.
tháp người
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
疊
dié
gấp
重疊
chóngdié
chồng chéo
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
羅
luó
vải mùng
折疊
zhédié
gấp
老漢
lǎohàn
ông già
逐字解
Từng chữ trong từ
疊
điệp
lặp lại
羅
la
lưới bắt chim
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疊羅漢 nghĩa là gì? · Kaori Dict