學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疽
疽
jū
[ㄐㄩ]
THƯ
1.
hoại thư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壞疽
huàijū
hoại thư
炭疽
tànjū
(y học) bệnh than
鼻疽
bíjū
bệnh loét mũi
炭疽熱
tànjūrè
bệnh than
炭疽病
tànjūbìng
(y học) bệnh than
類鼻疽
lèibíjū
bệnh melioidosis
炭疽桿菌
tànjūgǎnjūn
vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)
炭疽菌苗
tànjūjūnmiáo
vắc xin bệnh than
逐字解
Từng chữ trong từ
疽
thư
loét, áp xe, mủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
句
jù
câu
舉
jǔ
nâng
聚
jù
tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
局
jú
văn phòng
劇
jù
tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
據
jù
theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疽 nghĩa là gì? · Kaori Dict