學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼻疽
鼻疽
bí
jū
[ㄅㄧˊ ㄐㄩ]
TỴ THƯ
1.
bệnh loét mũi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻子
bízi
mũi
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
鼻水
bíshuǐ
dịch mũi
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
撲鼻
pūbí
xông vào mũi (hương thơm và mùi)
嗤之以鼻
chīzhīyǐbí
khịt mũi coi thường
疽
jū
hoại thư
鼻
bí
mũi
逐字解
Từng chữ trong từ
鼻
tỵ
mũi
疽
thư
loét, áp xe, mủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼻疽 nghĩa là gì? · Kaori Dict