學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痛擊
痛擊
giản thể:
痛击
tòng
jī
[ㄊㄨㄥˋ ㄐㄧ]
THỐNG KÍCH
1.
tung đòn trừng phạt
2.
giáng một cú mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痛
tòng
đau
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
痛快
tòngkuài
vui vẻ
打擊
dǎjī
đánh
疼痛
téngtòng
đau
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
衝擊
chōngjī
tấn công
逐字解
Từng chữ trong từ
痛
thống
đau
擊
kích
đập, đánh, đòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
統計
tǒngjì
thống kê
通緝
tōngjī
ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm
同濟
Tóngjì
viết tắt của 同濟大學|同济大学[Tong2 ji4 Da4 xue2]
同級
tóngjí
cùng cấp
童乩
tóngjī
ông đồng
酮基
tóngjī
nhóm xeton
記憶技巧
Mẹo nhớ
痛
THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痛擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict