學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癟螺痧
癟螺痧
giản thể:
瘪螺痧
biě
luó
shā
[ㄅㄧㄝˇ ㄌㄨㄛˊ ㄕㄚ]
BIẾT LOA SA
1.
bệnh tả (mất nước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
螺絲
luósī
đinh vít
㿜
biě
biến thể của 癟|瘪[bie3]
痧
shā
bệnh tả
癟
biě
xẹp
螺
luó
vỏ ốc
乾癟
gānbiě
khô quắt
刮痧
guāshā
gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)
受癟
shòubiě
bị bối rối
逐字解
Từng chữ trong từ
癟
biết
thóp lại, héo khô
螺
loa
càu nhà, ốc
痧
sa
bệnh tả, đau bụng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘪螺痧 nghĩa là gì? · Kaori Dict