學華語Kaori Dict

登出

dēngchū

ㄉㄥ ㄔㄨ

ĐĂNG XUẤT

  1. 1.đăng xuất (máy tính)
  2. 2.xuất bản
  3. 3.được xuất bản
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xuất hiện (trên báo chí, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不應該登出。

    wǒ bù yīnggāi dēngchū。

    Tôi không nên đăng xuất

  • 2

    我會在八點鐘的時候登出。

    wǒ huì zài bā diǎnzhōng de shíhou dēngchū。

    Tôi sẽ đăng xuất lúc tám giờ.

  • 3

    電腦長時間不使用時,最好登出。

    diànnǎo cháng shíjiān bù shǐyòng shí, zuìhǎo dēngchū。

    Khi máy tính không sử dụng trong thời gian dài, tốt nhất nên đăng xuất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登出 nghĩa là gì? · Kaori Dict