- 1.dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.)
- 2.(định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!