學華語Kaori Dict

發泡

giản thể: 发泡

pào

ㄈㄚ ㄆㄠˋ

PHÁT PHAO

  1. 1.tạo bọt
  2. 2.(đồ uống) có ga
  3. 3.sủi bọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為啤酒會根據麥芽含量去徵稅,所以發泡酒會比較便宜。

    yīnwèi píjiǔ huì gēnjù màiyá hánliàng qù zhēngshuì, suǒyǐ fāpào jiǔhuì bǐjiào piányi。

    Vì bia sẽ bị đánh thuế theo hàm lượng mạch nha, nên bia có hàm lượng mạch nha thấp sẽ rẻ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict