- 1.phát âm
- 2.cách phát âm
- 3.phát ra âm thanh

例句Câu ví dụ
- 1
他的發音很標準。
tā de fā yīn hěn biāo zhǔn
Phát âm của anh ấy rất chuẩn
- 2
這個詞怎麼發音?
zhège cí zěnme fāyīn?
Từ này phát âm như thế nào
- 3
不好意思我發音不太好。
bùhǎoyìsi wǒ fāyīn bùtàihǎo。
Xin lỗi, phát âm của tôi không tốt lắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.