例句Câu ví dụ
- 1
這真令人頭皮發麻。
zhè zhēn lìngrén tóupí fāmá。
Đây thật sự khiến người ta sợ hãi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
