學華語Kaori Dict

白頭

giản thể: 白头

báitóu

ㄅㄞˊ ㄊㄡˊ

BẠCH ĐẦU

  1. 1.đầu bạc
  2. 2.tuổi già

例句Câu ví dụ

  • 1

    真的希望他們做夫妻白頭偕勞。

    zhēnde xīwàng tāmen zuò fūqī báitóu xié láo。

    Thật sự mong họ làm vợ chồng hạnh phúc bên nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict