例句Câu ví dụ
- 1
真的希望他們做夫妻白頭偕勞。
zhēnde xīwàng tāmen zuò fūqī báitóu xié láo。
Thật sự mong họ làm vợ chồng hạnh phúc bên nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
