- 1.cơm trắng
- 2.cơm không có gì ăn kèm

例句Câu ví dụ
- 1
昨天在餐館里點了一盤京都排骨,一份鐵板茄子,一份香蘇鴨子,一盤八珍豆腐寶,一盤空心菜和兩碗白飯,我們被喂飽了。
zuótiān zài cānguǎn lǐ diǎn le yī pán Jīngdū páigǔ, yī fèn tiěbǎnqiézi, yī fèn xiāng sū yāzi, yī pán bā zhēn dòufu bǎo, yī pán kōngxīncài hé liǎng wǎn báifàn, wǒmen bèi wèi bǎo le。
Hôm qua ở nhà hàng đã gọi một đĩa kyoto cật, một phần sắt bàn khoai lang, một phần hương sơ ngỗng, một đĩa bát trân đậu phụ bảo, một đĩa rau xà lách trống và hai bát cơm trắng, chúng tôi đã được no đủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.