百兆
bǎizhào
[ㄅㄞˇ ㄓㄠˋ]
BÁCH TRIỆU
- 1.百兆 — (mạng máy tính) 100 megabit/giây; 100Base-T

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
[ㄅㄞˇ ㄓㄠˋ]
BÁCH TRIỆU
