皮面
pímiàn
[ㄆㄧˊ ㄇㄧㄢˋ]
BÌ DIỆN
- 1.lớp da
- 2.bề mặt
- 3.bìa da (của sách)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mặt trống
- 5.phần da của giày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.