學華語Kaori Dict

giản thể:

zhǎn

ㄓㄢˇ

TRẢN

HSK 7-9TOCFL 7M
  1. 1.một cái chén nhỏ
  2. 2.lượng từ cho đèn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了一盞古老的燈。

    wǒ mǎi le yī zhǎn gǔlǎo de dēng。

    Tôi đã mua một chiếc đèn cổ

  • 2

    我買了一盞很舊的燈。

    wǒ mǎi le yī zhǎn hěn jiù de dēng。

    Tôi mua một chiếc đèn rất cũ

  • 3

    這盞燈發出了一束強光。

    zhè zhǎn dēng fāchū le yī shù qiáng guāng。

    Đèn này phát ra một tia sáng mạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盏 nghĩa là gì? · Kaori Dict