- 1.trấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
Cách đọc khác:yánshuǐ — nước muối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.