學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盤龍
盤龍
giản thể:
盘龙
Pán
lóng
[ㄆㄢˊ ㄌㄨㄥˊ]
BÀN LONG
1.
quận Phán Long của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
龍
lóng
rồng
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
盤算
pánsuàn
tính toán
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
龍
long
rồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蟠龍
pánlóng
rồng cuộn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盘龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict