- 1.thể hiện (tiềm năng, tài năng của một người, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 進展tiến triển; đạt tiến bộ
- 進棧(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp
- 進站vào ga (của tàu hỏa, xe buýt v.v.): dừng lại tại ga; đến điểm dừng; (của người): vào ga; truy cập website; chính thức bắt đầu vị trí nghiên cứu hậu tiến sĩ tạm thời (Trung Quốc có các 'ga' nghiên cứu hậu tiến sĩ 博士後流動站|博士后流动站[bo2 shi4 hou4 liu2 dong4 zhan4] nơi các nhà nghiên cứu hậu tiến sĩ tiến hành nghiên cứu trong một thời gian giới hạn)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.