學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盤錦
盤錦
giản thể:
盘锦
Pán
jǐn
[ㄆㄢˊ ㄐㄧㄣˇ]
BÀN CẨM
1.
Panjin, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] phía đông bắc Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
盤算
pánsuàn
tính toán
算盤
suànpán
bàn tính
硬盤
yìngpán
đĩa cứng
磁盤
cípán
đĩa (máy tính)
逐字解
Từng chữ trong từ
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
錦
cẩm, gấm
vải hoa, thảm đính hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盤錦 nghĩa là gì? · Kaori Dict