學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盧
盧
giản thể:
卢
Lú
[ㄌㄨˊ]
LÔ
1.
họ [Lu2]
2.
viết tắt của Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2sen1bao3]
Cách đọc khác:
lú
— màu đen
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盧
lú
màu đen
奧盧
Àolú
Oulu (thành phố ở Phần Lan)
盧卡
Lúkǎ
Lucca (thành phố ở Tuscany)
盧因
Lúyīn
Lewin (tên)
盧布
lúbù
rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)
盧梭
Lúsuō
Jean-Jacques Rousseau (1712-1778), triết gia thời Khai Sáng
盧比
lúbǐ
rupee (đồng tiền Ấn Độ) (từ mượn)
盧氏
Lúshì
huyện Lushi ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
逐字解
Từng chữ trong từ
盧
lô, lư
卢 — nhà nhỏ, lều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路
lù
đường (LT:條|条[tiao2])
綠
lǜ
màu xanh lá
錄
lù
nhật ký
鹿
lù
hươu, nai
露
lù
sương
縷
lǚ
sợi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盧 nghĩa là gì? · Kaori Dict