- 1.ước lượng bằng mắt
- 2.đo lường
- 3.đánh giá trực quan

例句Câu ví dụ
- 1
現在精確度已經不重要了,你目測一下就好。
xiànzài jīngquèdù yǐjīng bù zhòngyào le, nǐ mùcè yīxià jiù hǎo。
Bây giờ độ chính xác không quan trọng nữa, chỉ cần bạn ước lượng bằng mắt là được。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.