學華語Kaori Dict

直達

giản thể: 直达

zhí

ㄓˊ ㄉㄚˊ

TRỰC ĐẠT

HSK 7-9V
  1. 1.đến (một nơi) trực tiếp
  2. 2.(phương tiện giao thông) đến đích mà không cần đổi chuyến hoặc không dừng lại
  3. 3.(đối với tàu, chuyến bay, v.v.) trực tiếp; không ngừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有直達的火車嗎?

    méiyǒu zhídá de huǒchē ma?

    Có chuyến tàu thẳng không?

  • 2

    火車不間斷直達名古屋。

    huǒchē bù jiànduàn zhídá Mínggǔwū。

    Tàu hỏa chạy thẳng đến Nagoya mà không dừng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直达 nghĩa là gì? · Kaori Dict