例句Câu ví dụ
- 1
農場養了兩隻狼狗,用來看守家畜和保護財產。
nóngchǎng yǎng le liǎng zhī lánggǒu, yònglái kānshǒu jiāchù hé bǎohù cáichǎn。
Trang trại nuôi hai con chó sói, dùng để canh giữ gia súc và bảo vệ tài sản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
