學華語Kaori Dict

看守

kānshǒu

ㄎㄢ ㄕㄡˇ

KHÁN THỦ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    農場養了兩隻狼狗,用來看守家畜和保護財產。

    nóngchǎng yǎng le liǎng zhī lánggǒu, yònglái kānshǒu jiāchù hé bǎohù cáichǎn。

    Trang trại nuôi hai con chó sói, dùng để canh giữ gia súc và bảo vệ tài sản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看守 nghĩa là gì? · Kaori Dict