學華語Kaori Dict

督察

chá

ㄉㄨ ㄔㄚˊ

ĐỐC SÁT

  1. 1.giám sát
  2. 2.giám thị
  3. 3.thanh tra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiểm duyệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是稅務督察。

    Tāngmǔ shì shuìwù dūchá。

    Tom là cán bộ thuế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

督察 nghĩa là gì? · Kaori Dict