學華語Kaori Dict

睫毛

jiémáo

ㄐㄧㄝˊ ㄇㄠˊ

TIỆP MAO

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    小林的眉毛長得濃,眼睛又大,睫毛很長。

    Xiǎolín de méimao zhǎngde nóng, yǎnjing yòu dà, jiémáo hěn cháng。

    Mày của Xiaolin mày mày dày, mắt to, mi dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睫毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict