學華語Kaori Dict

短髮

giản thể: 短发

duǎn

ㄉㄨㄢˇ ㄈㄚˋ

ĐOẢN PHÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡短發。

    wǒ xǐhuan duǎnfà。

    Tôi thích tóc ngắn.

  • 2

    湯姆留短發。

    Tāngmǔ liú duǎnfà。

    Tom để tóc ngắn

  • 3

    短發很適合你。

    duǎnfà hěn shìhé nǐ。

    Tóc ngắn rất hợp với bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短发 nghĩa là gì? · Kaori Dict