例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡短發。
wǒ xǐhuan duǎnfà。
Tôi thích tóc ngắn.
- 2
湯姆留短發。
Tāngmǔ liú duǎnfà。
Tom để tóc ngắn
- 3
短發很適合你。
duǎnfà hěn shìhé nǐ。
Tóc ngắn rất hợp với bạn.
我喜歡短發。
wǒ xǐhuan duǎnfà。
Tôi thích tóc ngắn.
湯姆留短發。
Tāngmǔ liú duǎnfà。
Tom để tóc ngắn
短發很適合你。
duǎnfà hěn shìhé nǐ。
Tóc ngắn rất hợp với bạn.